nói rõ
Định nghĩa
- Động từ:
- Trình bày, diễn đạt một cách minh bạch, dễ hiểu: Hành động làm cho một vấn đề, ý kiến, hoặc thông tin trở nên sáng tỏ, rõ ràng hơn bằng lời nói.
- Giải thích chi tiết, làm rõ nghĩa: Hành động cung cấp thêm thông tin hoặc lý lẽ để người nghe hiểu đầy đủ và chính xác hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên yêu cầu học sinh nói rõ quan điểm của mình về bài thơ.
- Anh ấy cần nói rõ lý do vắng mặt trong cuộc họp.
- Luật này đã được nói rõ trong văn bản hướng dẫn.
- Xin bạn hãy nói rõ hơn về kế hoạch kinh doanh này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho nói rõ" / "khiến cho nói rõ": Nhấn mạnh việc tạo ra áp lực hoặc yêu cầu để một bên phải trình bày minh bạch.
- Báo chí đã làm cho vị quan chức ấy phải nói rõ về các khoản chi tiêu.
- "nói rõ ra": Thường dùng để khuyến khích hoặc thúc giục ai đó bày tỏ thẳng thắn điều đang giấu kín hoặc nói vòng vo.
- Đừng ngại, cậu cứ nói rõ ra suy nghĩ của mình đi.
Biến thể và từ gần giống
- Giải thích (động từ): Cung cấp lý do, căn nguyên hoặc làm sáng tỏ nội dung. ("Giải thích" có thể mang tính phân tích sâu hơn "nói rõ").
- Trình bày (động từ): Đưa ra ý kiến, quan điểm một cách có hệ thống. ("Trình bày" nhấn mạnh cách thức tổ chức thông tin).
- Làm rõ (động từ): Hành động khiến điều gì đó trở nên rõ ràng, minh bạch. ("Làm rõ" có phạm vi rộng hơn, không chỉ bằng lời nói).
- Phát biểu (động từ): Nói lên ý kiến trước đám đông. ("Phát biểu" mang tính trang trọng và thường trong một khung cảnh chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Giải trình: Trình bày, cắt nghĩa cho rõ (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, có tính chất báo cáo).
- Diễn giải: Giải thích, nói rõ ý nghĩa (thường áp dụng cho văn bản, tác phẩm).
- Bày tỏ: Cho thấy, biểu lộ ra (ý kiến, tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nói rõ ý: Làm cho ý định, suy nghĩ cá nhân trở nên minh bạch.
- Trong thư, cô ấy đã nói rõ ý muốn chấm dứt hợp tác.
- Nói rõ lập trường: Trình bày một cách rõ ràng quan điểm, tư tưởng của mình về một vấn đề.
- Chính phủ cần nói rõ lập trường về vấn đề biến đổi khí hậu.
Thành ngữ liên quan
- Nói gần nói xa, chẳng qua nói thật: Chỉ việc sau khi nói vòng vo, cuối cùng cũng phải nói ra sự thật một cách rõ ràng. (Có liên quan đến ý nghĩa cuối cùng của việc "nói rõ").
- Ăn ngay nói thật: Tính cách thẳng thắn, nói ra sự thật một cách rõ ràng, không giấu giếm. (Thể hiện phẩm chất đi liền với việc "nói rõ" sự thật).